| Name | Nhập khẩu thiết bị xếp dỡ, nồi hơi và thiết bị áp lực sử dụng trong giao thông vận tải phải có Giấy chứng nhận thẩm định thiết kế |
|---|---|
| Description | Thiết kế của thiết bị, thiết bị nhập khẩu, sản xuất, láp ráp, hoán cải và khai thác sử dụng trong giao thông vận tải phải được Cục Đăng kiểm Việt Nam thẩm định, kiểm tra và cấp |
| Comments | Căn cứ để kiểm tra cấp giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật các thiết bị, cơ sở là các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định của pháp luật liên quan và các tiêu chuẩn tương đương quy định về việc đảm bảo chất lượng an toàn kỹ thuật tương ứng với từng loại thiết bị nêu tại Phụ lục I của Thông tư 35/2011/TT-BGTVT |
| Có hiệu lực từ | 20-06-2011 |
| Có hiệu lực đến | 31-12-9999 |
| Reference | |
| Technical Code | |
| Cơ quan | Bộ Giao thông Vận tải |
| Ngày tạo | 2016-08-03 15:46:39 |
| Ngày cập nhật | 2016-11-28 09:49:42 |
| Hiện trạng | Active |
| Loại biện pháp | Biện pháp kỹ thuật |
| Văn bản pháp lý/Quy định | Thông tư 35/2011/TT-BGTVT Quy định về thủ tục cấp giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật thiết bị xếp dỡ, nồi hơi, thiết bị áp lực sử dụng trong giao thông vận tải |
| Un Code | B83 - Certification requirement |
| Tên thủ tục | Mô tả | Hạng mục | Xem chi tiết thủ tục với các biểu mẫu liên quan |
|---|---|---|---|
| Cấp Giấy chứng nhận thẩm định thiết kế cho thiết bị xếp dỡ, nồi hơi và thiết bị áp lực nhập khẩu sử dụng trong giao thông vận tải | Cấp Giấy chứng nhận thẩm định thiết kế cho thiết bị xếp dỡ, nồi hơi và thiết bị áp lực nhập khẩu sử dụng trong giao thông vận tải | Procedure | Xem |
Biện pháp này áp dụng cho (các) mặt hàng
| Mã HS | Mô tả |
|---|---|
| 84021110 | - - - Hoạt động bằng điện |
| 84021120 | - - - Không hoạt động bằng điện |
| 84021211 | - Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác:- - - Hoạt động bằng điện: - - - - Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờ |
| 84021219 | - Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác:- - - Hoạt động bằng điện: - - - - Loại khác |
| 84021221 | - Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác:- - - Không hoạt động bằng điện: - - - - Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờ |
| 84021229 | - Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác:- - - Không hoạt động bằng điện: - - - - Loại khác |
| 84021911 | - - - Hoạt động bằng điện: - - - - Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờ |
| 84021919 | - - - Hoạt động bằng điện: - - - - Loại khác |
| 84021921 | - - - Không hoạt động bằng điện: - - - - Nồi hơi với công suất hơi nước trên 15 tấn/giờ |
| 84021929 | - - - Không hoạt động bằng điện: - - - - Loại khác |
|
Giới thiệu nhanh |
Tìm kiếm thông tin thương mại
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin nổi bật
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin và bài viết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|