| Name | Kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật xuất khẩu |
|---|---|
| Description | Kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật xuất khẩu |
| Comments | Kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật xuất khẩu |
| Có hiệu lực từ | 15-08-2016 |
| Có hiệu lực đến | 31-12-9999 |
| Reference | |
| Technical Code | |
| Cơ quan | Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| Ngày tạo | 2016-08-27 12:30:57 |
| Ngày cập nhật | 2017-03-23 10:33:56 |
| Hiện trạng | Active |
| Loại biện pháp | Yêu cầu kiểm dịch |
| Văn bản pháp lý/Quy định | Thông tư 25/2016/TT-BNNPTNT Quy định về kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật trên cạn |
| Un Code | P69 - Export technical measures, n.e.s. |
| Tên thủ tục | Mô tả | Hạng mục | Xem chi tiết thủ tục với các biểu mẫu liên quan |
|---|---|---|---|
| Cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật xuất khẩu | Cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật xuất khẩu | Procedure | Xem |
Biện pháp này áp dụng cho (các) mặt hàng
| Mã HS | Mô tả |
|---|---|
| 05100010 | - Côn trùng cánh cứng cantharides |
| 05100020 | - Xạ hương |
| 05100090 | - Loại khác |
| 05111000 | - Tinh dịch động vật họ trâu, bò |
| 05119100 | - - Sản phẩm từ cá hoặc động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật thuỷ sinh không xương sống khác; động vật đã chết thuộc Chương 3 |
| 05119910 | - - - Tinh dịch động vật nuôi |
| 05119920 | - - - Trứng tằm |
| 05119930 | - - - Bọt biển thiên nhiên |
| 05119990 | - - - Loại khác |
|
Giới thiệu nhanh |
Tìm kiếm thông tin thương mại
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin nổi bật
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin và bài viết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãy liên hệ chúng tôi! Nếu không tìm thấy thông tin quý vị cần trên trang web này, xin hãy liên hệ với chúng tôi. Nhấp chuột vào đây để gửi thông điệp cho chúng tôi >>> |