| Name | Cấp Giấy chứng nhận mã số kinh doanh tạm nhập, tái xuất hàng đã qua sử dụng |
|---|---|
| Description | Doanh nghiệp kinh doanh tạm nhập, tái xuất hàng đã qua sử dụng thuộc Phụ lục V thông tư 05/2014/TT-BCT phải đáp ứng các điều kiện sau: 1. Được thành lập tối thiểu là 2 (hai) năm, đã có hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hoặc tạm nhập, tái xuất hàng hóa. 2. Có số tiền ký quỹ, đặt cọc là 7 tỷ VNĐ (bảy tỷ đồng Việt Nam) nộp tại Kho bạc Nhà nước cấp tỉnh hoặc Chi nhánh Ngân hàng thương mại tỉnh, thành phố nơi doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp |
| Comments | Thời hạn hiệu lực của Mã số tạm nhập, tái xuất là 3 (ba) năm, kể từ ngày cấp |
| Có hiệu lực từ | 20-02-2014 |
| Có hiệu lực đến | 11-09-2017 |
| Reference | |
| Technical Code | |
| Cơ quan | Bộ Công Thương |
| Ngày tạo | 2016-09-06 16:16:19 |
| Ngày cập nhật | 2018-04-07 22:20:22 |
| Hiện trạng | Active |
| Loại biện pháp | Yêu cầu giấy chứng nhận |
| Văn bản pháp lý/Quy định | Thông tư số 05/2014/TT-BCT Quy định về hoạt động tạm nhập, tái xuất; tạm xuất, tái nhập, chuyển khẩu hàng hóa |
| Un Code | P4 - Measures on Re-Export |
| Tên thủ tục | Mô tả | Hạng mục | Xem chi tiết thủ tục với các biểu mẫu liên quan |
|---|---|---|---|
| Cấp Giấy chứng nhận mã số kinh doanh tạm nhập, tái xuất hàng đã qua sử dụng | Cấp Giấy chứng nhận mã số kinh doanh tạm nhập, tái xuất hàng đã qua sử dụng | Procedure | Xem |
Biện pháp này áp dụng cho (các) mặt hàng
| Mã HS | Mô tả |
|---|---|
| 40129015 | - - Lốp đặc: - - - Lốp đặc có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng trên 450 mm, dùng cho xe thuộc nhóm 87.09 |
| 40129016 | - - Lốp đặc: - - - Lốp đặc khác có đường kính ngoài trên 250 mm, chiều rộng trên 450 mm |
| 40129019 | - - Lốp đặc: - - - Loại khác |
| 40129021 | - - Lốp nửa đặc: - - - Có chiều rộng không quá 450 mm |
| 40129022 | - - Lốp nửa đặc: - - - Có chiều rộng trên 450 mm |
| 40129070 | - - Lốp có thể đắp lại hoa lốp chiều rộng không quá 450 mm |
| 40129080 | - - Lót vành |
| 40129090 | - - Loại khác |
| 84145110 | - - - Quạt bàn và quạt dạng hộp |
| 84145191 | - Quạt:- - - Loại khác: - - - - Có lưới bảo vệ |
|
Giới thiệu nhanh |
Tìm kiếm thông tin thương mại
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin nổi bật
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin và bài viết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãy liên hệ chúng tôi! Nếu không tìm thấy thông tin quý vị cần trên trang web này, xin hãy liên hệ với chúng tôi. Nhấp chuột vào đây để gửi thông điệp cho chúng tôi >>> |