| Name | Nhập khẩu nguyên liệu thuốc lá để chế biến nguyên liệu thuốc lá xuất khẩu hoặc gia công chế biến nguyên liệu thuốc lá xuất khẩu phải được Bộ Công thương chấp thuận |
|---|---|
| Description | Bộ Công thương chấp thuận bằng Văn bản chấp thuận nhập khẩu nguyên liệu thuốc lá để chế biến nguyên liệu thuốc lá xuất khẩu hoặc gia công chế biến nguyên liệu thuốc lá xuất khẩu |
| Comments | Mẫu đơn và thủ tục đề nghị nhập khẩu nguyên liệu thuốc lá, giấy cuốn điếu thuốc lá để sản xuất xuất khẩu hoặc gia công xuất khẩu được quy định trong thông tư 21/2013/TT-BCT |
| Có hiệu lực từ | 15-10-2013 |
| Có hiệu lực đến | 31-12-9999 |
| Reference | |
| Technical Code | |
| Cơ quan | Bộ Công Thương |
| Ngày tạo | 2016-09-10 17:17:17 |
| Ngày cập nhật | 2017-06-21 13:51:06 |
| Hiện trạng | Active |
| Loại biện pháp | Yêu cầu cấp giấy phép |
| Văn bản pháp lý/Quy định | Thông tư 21/2013/TT-BCT Quy định chi tiết một số điều của Nghị định 76/2013/NĐ-CP của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá về kinh doanh thuốc lá |
| Un Code | P4 - Measures on Re-Export |
| Tên thủ tục | Mô tả | Hạng mục | Xem chi tiết thủ tục với các biểu mẫu liên quan |
|---|---|---|---|
| Chấp thuận nhập khẩu nguyên liệu thuốc lá để chế biến nguyên liệu thuốc lá xuất khẩu hoặc gia công chế biến nguyên liệu thuốc lá xuất khẩu. | Chấp thuận nhập khẩu nguyên liệu thuốc lá để chế biến nguyên liệu thuốc lá xuất khẩu hoặc gia công chế biến nguyên liệu thuốc lá xuất khẩu. | Procedure | Xem |
Biện pháp này áp dụng cho (các) mặt hàng
| Mã HS | Mô tả |
|---|---|
| 24011010 | - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng |
| 24011020 | - - Loại Virginia, chưa sấy bằng không khí nóng |
| 24011040 | - - Loại Burley |
| 24011050 | - - Loại khác, được sấy bằng không khí nóng (flue-cured) |
| 24011090 | - - Loại khác |
| 24012010 | - - Loại Virginia, đã sấy bằng không khí nóng |
| 24012020 | - - Loại Virginia, chưa sấy bằng không khí nóng |
| 24012030 | - - Loại Oriental |
| 24012040 | - - Loại Burley |
| 24012050 | - - Loại khác, đã sấy bằng không khí nóng |
|
Giới thiệu nhanh |
Tìm kiếm thông tin thương mại
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin nổi bật
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin và bài viết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãy liên hệ chúng tôi! Nếu không tìm thấy thông tin quý vị cần trên trang web này, xin hãy liên hệ với chúng tôi. Nhấp chuột vào đây để gửi thông điệp cho chúng tôi >>> |