| Name | Điều kiện bổ sung khi nhập khẩu xe ô tô chở người loại từ 09 chỗ ngồi trở xuống |
|---|---|
| Description | Thương nhân nhập khẩu ô tô từ 09 chỗ ngồi trở xuống khi làm thủ tục nhập khẩu, ngoài việc thực hiện các quy định hiện hành, phải nộp bổ sung giấy tờ chứng nhận là nhà nhập khẩu, nhà phân phối, hoặc hợp đồng đại lý của chính hãng sản xuất, kinh doanh loại ôtô đó |
| Comments | Thương nhân phải nộp giấy tờ sau: 1. Giấy chỉ định hoặc Giấy ủy quyền là nhà nhập khẩu, nhà phân phối của chính hãng sản xuất, kinh doanh loại ô tô đó hoặc hợp đồng đại lý của chính hãng sản xuất, kinh doanh loại ô tô đó đã được cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài hợp pháp hoá lãnh sự theo quy định của pháp luật: 01 (một) bản sao có xác nhận và đóng dấu sao y bản chính của thương nhân. |
| Có hiệu lực từ | 26-06-2011 |
| Có hiệu lực đến | 01-01-2018 |
| Reference | |
| Technical Code | |
| Cơ quan | Bộ Công Thương |
| Ngày tạo | 2016-11-10 14:46:18 |
| Ngày cập nhật | 2018-04-07 22:40:06 |
| Hiện trạng | Active |
| Loại biện pháp | Biện pháp hạn chế cạnh tranh |
| Văn bản pháp lý/Quy định | Thông tư 20/2011/TT-BCT |
| Un Code | H19 - Other selective import channels, n.e.s. |
| Tên thủ tục | Mô tả | Hạng mục | Xem chi tiết thủ tục với các biểu mẫu liên quan |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy kết quả nào | |||
Biện pháp này áp dụng cho (các) mặt hàng
| Mã HS | Mô tả |
|---|---|
| 87031010 | - - Xe ô tô chơi gôn, kể cả xe phục vụ sân gôn (golf buggies) |
| 87031090 | - - Loại khác |
| 87032110 | - - - Xe ô tô đua nhỏ |
| 87032122 | - Xe khác, loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: - - - Ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUVs và xe thể thao, nhưng không kể xe van):TRUE- - - - Dạng CKD: - - - - - Loại bốn bánh chủ động |
| 87032123 | - Xe khác, loại có động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện: - - - Ô tô (kể cả xe chở người có khoang chở hành lý chung (station wagons), SUVs và xe thể thao, nhưng không kể xe van):TRUE- - - - Dạng CKD: - - - - - Loại khác |
| 87032124 | - - - - Loại khác: - - - - - Loại bốn bánh chủ động |
| 87032129 | - - - - Loại khác: - - - - - Loại khác |
| 87032131 | - - - Xe khác, dạng CKD: - - - - Loại bốn bánh chủ động |
| 87032139 | - - - Xe khác, dạng CKD: - - - - Loại khác |
| 87032191 | - - - Loại khác: - - - - Xe cứu thương |
|
Giới thiệu nhanh |
Tìm kiếm thông tin thương mại
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin nổi bật
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin và bài viết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãy liên hệ chúng tôi! Nếu không tìm thấy thông tin quý vị cần trên trang web này, xin hãy liên hệ với chúng tôi. Nhấp chuột vào đây để gửi thông điệp cho chúng tôi >>> |