| Name | Danh mục sản phẩm công nghệ thông tin đã qua sử dụng cấm nhập khẩu |
|---|---|
| Description | cấm nhập khẩu các loại: Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in, Máy chữ trừ các loại máy in thuộc nhóm 84.43; máy xử lý văn bản... Thuộc phụ lục 1 thông tư 31/2015/TT-BTTTT ... |
| Comments | Linh kiện, phụ tùng, cụm linh kiện, phụ kiện đã qua sử dụng của các loại sản phẩm thuộc Danh mục cấm nhập khẩu cũng bị cấm nhập khẩu |
| Có hiệu lực từ | 15-12-2015 |
| Có hiệu lực đến | 31-12-9999 |
| Reference | |
| Technical Code | |
| Cơ quan | Bộ Thông tin và Truyền thông |
| Ngày tạo | 2016-11-11 08:55:33 |
| Ngày cập nhật | 2018-03-04 14:55:32 |
| Hiện trạng | Active |
| Loại biện pháp | Yêu cầu cấp giấy phép |
| Văn bản pháp lý/Quy định | Thông tư 31/2015/TT-BTTTT, hướng dẫn một số điều của Nghị định 187/2013/NĐ-CP đối với hoạt động xuất, nhập khẩu sản phẩm công nghệ thông tin đã qua sử dụng do Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành |
| Un Code | E311 - Full prohibition (import ban) |
| Tên thủ tục | Mô tả | Hạng mục | Xem chi tiết thủ tục với các biểu mẫu liên quan |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy kết quả nào | |||
Biện pháp này áp dụng cho (các) mặt hàng
| Mã HS | Mô tả |
|---|---|
| 84433919 | - Máy in khác, máy copy và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau:- - - Máy photocopy tĩnh điện, hoạt động bằng cách tái tạo hình ảnh gốc trực tiếp lên bản sao (quá trình tái tạo trực tiếp): - - - - Loại khác |
| 84433920 | - - - Máy photocopy tĩnh điện, hoạt động bằng cách tái tạo hình ảnh gốc lên bản sao thông qua bước trung gian (quá trình tái tạo gián tiếp) |
| 84433930 | - - - Máy photocopy khác kết hợp hệ thống quang học |
| 84433940 | - - - Máy in phun |
| 84433990 | - - - Loại khác |
| 84439100 | - - Bộ phận và phụ kiện của máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), trục lăn và các bộ phận in khác của nhóm 84.42 |
| 84439910 | - - - Của máy in kiểu lưới dùng để sản xuất tấm mạch in hay tấm mạch dây in |
| 84439920 | - - - Hộp mực in đã có mực in |
| 84439930 | - - - Bộ phận cung cấp và phân loại giấy |
| 84439990 | - - - Loại khác |
|
Giới thiệu nhanh |
Tìm kiếm thông tin thương mại
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin nổi bật
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin và bài viết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãy liên hệ chúng tôi! Nếu không tìm thấy thông tin quý vị cần trên trang web này, xin hãy liên hệ với chúng tôi. Nhấp chuột vào đây để gửi thông điệp cho chúng tôi >>> |