| Name | Nhập khẩu ô tô chở người dưới 16 chỗ ngồi, loại mới (chưa qua sử dụng): phải thực hiện kiểm tra chất lượng ô tô nhập khẩu |
|---|---|
| Description | Người nhập khẩu phải xuất trình: - Giấy đăng ký kiểm tra nhà nước về chất lượng; - Giấy chứng nhận kết quả kiểm tra chất lượng đạt yêu cầu; - Quy định cửa khẩu nhập |
| Comments | Xuất trình cho cơ quan hải quan trong quá trình làm thủ tục hải quan |
| Có hiệu lực từ | 29-07-2010 |
| Có hiệu lực đến | 31-12-9999 |
| Reference | |
| Technical Code | |
| Cơ quan | Bộ Giao thông Vận tải |
| Ngày tạo | 2016-12-11 07:49:13 |
| Ngày cập nhật | 2016-12-11 07:49:13 |
| Hiện trạng | Active |
| Loại biện pháp | Biện pháp kỹ thuật |
| Văn bản pháp lý/Quy định | Thông tư liên tịch 25/2010/TTLT-BCT-BGTVT-BTC Quy định việc nhập khẩu ô tô chở người dưới 16 chỗ ngồi, loại mới (chưa qua sử dụng) |
| Un Code | B84 - Inspection requirement |
| Tên thủ tục | Mô tả | Hạng mục | Xem chi tiết thủ tục với các biểu mẫu liên quan |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy kết quả nào | |||
Biện pháp này áp dụng cho (các) mặt hàng
| Mã HS | Mô tả |
|---|---|
| 87021010 | - - Dạng CKD: - - - Ô tô (bao gồm cả xe limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (coaches, buses, minibuses) hoặc xe van) |
| 87021041 | - - - Ô tô khách (motor coaches, buses hoặc minibuses): - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế từ 6 tấn nhưng không quá 18 tấn |
| 87021049 | - - - Ô tô khách (motor coaches, buses hoặc minibuses): - - - - Loại khác |
| 87021050 | - - - Loại khác |
| 87021060 | - - Loại khác: - - - Ô tô (bao gồm cả xe limousine kéo dài nhưng không bao gồm ô tô khách (coaches, buses, minibuses) hoặc xe van) |
| 87021071 | - - - Xe chở từ 30 người trở lên và được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong sân bay: - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế từ 6 tấn nhưng không quá 18 tấn |
| 87021079 | - - - Xe chở từ 30 người trở lên và được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong sân bay: - - - - Loại khác |
| 87021081 | - - - Ô tô khách (motor coaches, buses hoặc minibuses) khác: - - - - Khối lượng toàn bộ theo thiết kế từ 6 tấn nhưng không quá 18 tấn |
| 87021089 | - - - Ô tô khách (motor coaches, buses hoặc minibuses) khác: - - - - Loại khác |
| 87021090 | - - - Loại khác |
|
Giới thiệu nhanh |
Tìm kiếm thông tin thương mại
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin nổi bật
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin và bài viết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|