| Name | Nhập khẩu thuốc cho các chương trình mục tiêu y tế quốc gia |
|---|---|
| Description | Nhập khẩu thuốc cho các chương trình mục tiêu y tế quốc gia |
| Comments | Nhập khẩu thuốc cho các chương trình mục tiêu y tế quốc gia |
| Có hiệu lực từ | 12-02-2011 |
| Có hiệu lực đến | 31-12-9999 |
| Reference | |
| Technical Code | |
| Cơ quan | Bộ Y tế |
| Ngày tạo | 2016-06-06 17:22:51 |
| Ngày cập nhật | 2017-03-23 14:04:47 |
| Hiện trạng | Active |
| Loại biện pháp | Yêu cầu giấy phép |
| Văn bản pháp lý/Quy định | Thông tư 47/2010/TT-BYT Hướng dẫn hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu thuốc và bao bì tiếp xúc trực tiếp với thuốc. |
| Un Code | B14 - Authorization requirement for TBT reasons |
| Tên thủ tục | Mô tả | Hạng mục | Xem chi tiết thủ tục với các biểu mẫu liên quan |
|---|---|---|---|
| Cấp giấy phép nhập khẩu thuốc cho các chương trình mục tiêu y tế quốc gia | Cấp giấy phép nhập khẩu thuốc cho các chương trình mục tiêu y tế quốc gia | Procedure | Xem |
Biện pháp này áp dụng cho (các) mặt hàng
| Mã HS | Mô tả |
|---|---|
| 30044030 | - - Chứa quinin sulphat hoặc bisulphat, dạng uống |
| 30044040 | - - Chứa quinin hoặc các muối của nó hoặc các chất chống sốt rét khác, trừ hàng hoá thuộc phân nhóm 3004.40.20 hoặc 3004.40.30 |
| 30044050 | - - Chứa papaverin hoặc berberin, dạng uống |
| 30044060 | - - Chứa theophylin, dạng uống |
| 30044070 | - - Chứa atropin sulphat |
| 30044090 | - - Loại khác |
| 30045010 | - - Loại phù hợp cho trẻ em, dạng xirô |
| 30045021 | - - Loại khác, chứa nhiều hơn một loại vitamin: - - - Dạng uống |
| 30045029 | - - Loại khác, chứa nhiều hơn một loại vitamin: - - - Loại khác |
| 30045091 | - - Loại khác: - - - Chứa vitamin A, B hoặc C |
|
Giới thiệu nhanh |
Tìm kiếm thông tin thương mại
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin nổi bật
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin và bài viết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãy liên hệ chúng tôi! Nếu không tìm thấy thông tin quý vị cần trên trang web này, xin hãy liên hệ với chúng tôi. Nhấp chuột vào đây để gửi thông điệp cho chúng tôi >>> |