| Name | Kiểm dịch thủy sản, sản phẩm thủy sản xuất khẩu mang theo người, gửi theo đường bưu điện |
|---|---|
| Description | Kiểm dịch đối với thủy sản, sản phẩm thủy sản khi lưu thông trong nước, xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, chuyển cửa khẩu, quá cảnh lãnh thổ Việt Nam |
| Comments | Kiểm dịch thủy sản, sản phẩm thủy sản xuất khẩu mang theo người, gửi theo đường bưu điện |
| Có hiệu lực từ | 15-08-2016 |
| Có hiệu lực đến | 31-12-9999 |
| Reference | |
| Technical Code | |
| Cơ quan | Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
| Ngày tạo | 2016-07-15 10:31:39 |
| Ngày cập nhật | 2017-03-23 10:31:25 |
| Hiện trạng | Active |
| Loại biện pháp | Biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật |
| Văn bản pháp lý/Quy định | Thông tư 26/2016/TT-BNNPTNT Quy định về kiểm dịch động vật, sản phẩm động vật thủy sản do Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành |
| Un Code | A86 - Quarantine requirement |
| Tên thủ tục | Mô tả | Hạng mục | Xem chi tiết thủ tục với các biểu mẫu liên quan |
|---|---|---|---|
| Kiểm dịch thuỷ sản, sản phẩm thuỷ sản xuất khẩu mang theo người, gửi qua đường bưu điện | Kiểm dịch thuỷ sản, sản phẩm thuỷ sản xuất khẩu mang theo người, gửi qua đường bưu điện | Procedure | Xem |
Biện pháp này áp dụng cho (các) mặt hàng
| Mã HS | Mô tả |
|---|---|
| 01061200 | - - Cá voi, cá nục heo và cá heo (động vật có vú thuộc bộ cá voi Cetacea); lợn biển và cá nược (động vật có vú thuộc bộ Sirenia); hải cẩu, sư tử biển và hải mã (động vật có vú thuộc phân bộ Pinnipedia) |
| 01062000 | - Loài bò sát (kể cả rắn và rùa) |
| 02089010 | - - Đùi ếch |
| 03011110 | - - - Cá bột |
| 03011191 | - Cá cảnh:- - - Loại khác: - - - - Cá chép Koi (Cyprinus carpio) |
| 03011192 | - Cá cảnh:- - - Loại khác: - - - - Cá vàng (Carassius auratus) |
| 03011193 | - Cá cảnh:- - - Loại khác: - - - - Cá chọi Thái Lan (Beta splendens) |
| 03011194 | - Cá cảnh:- - - Loại khác: - - - - Cá tai tượng da beo (Astronotus ocellatus) |
| 03011195 | - Cá cảnh:- - - Loại khác: - - - - Cá rồng (Scleropages formosus) |
| 03011199 | - Cá cảnh:- - - Loại khác: - - - - Loại khác |
|
Giới thiệu nhanh |
Tìm kiếm thông tin thương mại
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin nổi bật
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Thông tin và bài viết
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|