Xem Thủ tục
| Tên thủ tục | Cấp phép nhập khẩu hàng hóa thuộc danh mục cấm nhập khẩu để nghiên cứu khoa học |
| Mô tả |
|
Loại
|
Thủ tục cấp phép
|
|
Cơ quan thực hiện
|
Bộ Công thương
|
|
Thủ tục dựa trên văn bản pháp quy
|
-
Nghị định 187/2013/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế và hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hóa với nước ngoài
-
Thông tư 04/2014/TT-BCT hướng dẫn Nghị định 187/2013/NĐ-CP hướng dẫn Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế và hoạt động đại lý mua, bán, gia công và quá cảnh hàng hóa với nước ngoài do Bộ trưởng Bộ Công thương ban hành
|
|
Thời gian xử lý
|
|
|
Phí
|
|
Thành phần, số lượng hồ sơ
|
Số TT
|
Loại hồ sơ
|
Ghi chú
|
|
1
|
Quyết định thành lập, giấy chứng nhận đầu tư hoặc giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp
|
1 (một) bản sao, có xác nhận và đóng dấu sao y bản chính của tổ chức
|
|
2
|
Văn bản đề nghị nhập khẩu của tổ chức kê khai cụ thể tên hàng, mã số HS, số lượng, mục đích sử dụng từng mặt hàng và xác nhận, cam đoan tính xác thực của các nội dung này
|
1 (một) bản chính
|
|
3
|
Báo cáo tình hình thực hiện giấy phép đã được cấp trước đó (trừ trường hợp nhập khẩu lần đầu)
|
1 (một) bản chính
|
Trình tự thực hiện
|
Bước 1
|
Thương nhân nộp hồ sơ (gửi qua đường bưu điện) đến Bộ Công Thương (Cục Xuất nhập khẩu); địa chỉ: 54 Hai Bà Trưng, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội
|
|
Bước 2
|
Bộ Công Thương kiểm tra tính hợp lệ, đầy đủ của hồ sơ. Trường hợp hồ sơ đầy đủ, hợp lệ, trong thời hạn 7 (bảy) ngày làm việc, Bộ Công Thương cấp giấy phép nhập khẩu
|
|
Bước 3
|
Trường hợp hồ sơ không đầy đủ, hợp lệ hoặc không đồng ý cấp phép, Bộ thông báo bằng văn bản cho thương nhân để hoàn chỉnh hồ sơ hoặc nêu rõ lý do không cấp phép
|
|
Bước 4
|
Thương nhân nhận văn bản cấp phép qua đường bưu điện
|
Sơ đồ quy trình:

|
| Hạng mục | Procedure |
Những biểu mẫu sau được sử dụng trong thủ tục này
Thủ tục này áp dụng cho các biện pháp sau đây